胸乳

xiōng rǔ hung nhũ

Hán Việt: hung nhũ · Pinyin: xiōng rǔ

Tổng quan

vú (của phụ nữ)

Cấu tạo: (hung) + (nhũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vú (của phụ nữ)

Eng

  • CC-CEDICT (woman's) breast
  • Cihui (woman's) breast

ja

  • JMdict breasts