胸像

xiōng xiàng hung tượng

Hán Việt: hung tượng · Pinyin: xiōng xiàng

Tổng quan

ảnh bán thân; ảnh nửa người; ảnh chân dung。腰部以上的人像。

Cấu tạo: (hung) + (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ảnh bán thân; ảnh nửa người; ảnh chân dung。腰部以上的人像。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由頭頂到胸部為止的人像。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 腰部以上的半身人像。

Eng

  • Cihui 胸像 xiōngxiàng n. (sculpted) bust M:⁴zuò/¹zūn

ja

  • JMdict bust (sculpture)|half-length portrait