胸像
hung tượng
Hán Việt: hung tượng · Pinyin: xiōng xiàng
Tổng quan
ảnh bán thân; ảnh nửa người; ảnh chân dung
腰部以上的半身人像。
由頭頂到胸部為止的人像。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tượng bán thân
- VietPhrases ảnh nửa người; ảnh chân dung
- Biên soạn 胸像 xiōngxiàng n. (sculpted) bust M:⁴zuò/¹zūn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 由頭頂到胸部為止的人像。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 腰部以上的半身人像。
Eng
- JMdict bust (sculpture)
- JMdict half-length portrait
- Cihui 胸像 xiōngxiàng n. (sculpted) bust M:⁴zuò/¹zūn
ja
- JMdict 胸像(きょうぞう)