胸兜 hung đâu Hán Việt: hung đâu Tổng quan Cấu tạo: 胸 (hung) + 兜 (đâu)Hán Việthung đâuCấu tạo胸 + 兜 · hung + đâu nghĩa thành phần: hung + đâu Nghĩa EngCihui 胸兜 iōngdōu n. stomacher