胸前
hung tiền
Hán Việt: hung tiền · Pinyin: xiōng qián
Tổng quan
(trên) ngực | vùng ngực
Nghĩa
Việt
- Cihui (trên) ngực | vùng ngực
Eng
- CC-CEDICT (on the) chest|bosom
- Cihui (on the) chest; bosom
Hán Việt: hung tiền · Pinyin: xiōng qián
(trên) ngực | vùng ngực