胸卡

xiōng kǎhung tạp

Hán Việt: hung tạp · Pinyin: xiōng kǎ

Tổng quan

badge; name tag; ID card (worn on the chest)

新华 · Tân Hoa Đại lục

戴在胸前表示身份的卡片式标志,上面一般写有姓名、职务,有的还带有本人照片。也叫胸牌。

Cấu tạo: 胸 (hung) + 卡 (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thẻ ngực
  • Tần suất từ badge; name tag; ID card (worn on the chest)
  • Biên soạn 胸卡 iōngkǎ n. name tag; identification badge M:¹zhāng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戴在胸前表示身份的卡片式标志,上面一般写有姓名、职务,有的还带有本人照片。也叫胸牌。

Eng

  • Cihui 胸卡 iōngkǎ n. name tag; identification badge M:¹zhāng
  • Tần suất từ 胸卡 iōngkǎ n. name tag; identification badge M:¹zhāng

Từ liên quan

Gần nghĩa

卡他 · 卡位 · 卡住 · 卡侬 · 卡债 · 卡关 · 卡其 · 卡具