胸卡
hung tạp
Hán Việt: hung tạp · Pinyin: xiōng kǎ
Tổng quan
badge; name tag; ID card (worn on the chest)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 戴在胸前表示身份的卡片式标志,上面一般写有姓名、职务,有的还带有本人照片。也叫胸牌。
Eng
- CC-CEDICT badge; name tag; ID card (worn on the chest)
- Cihui 胸卡 iōngkǎ n. name tag; identification badge M:¹zhāng