胸噎 xiōng yē·hung ế Hán Việt: hung ế · Pinyin: xiōng yē Tổng quan nghẹt ngực (dây nịt động vật) Cấu tạo: 胸 (hung) + 噎 (ế)Pinyinxiōng yēHán Việthung ếTừ loạidanhCấu tạo胸 + 噎 · hung + ế nghĩa thành phần: hung + ế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nghẹn ngựcEngCihui thoracic choke (animal harness) Từ liên quan Gần nghĩa噎住 · 噎嗝 · 噎死 · 胸中 · 胸乳 · 胸像 · 胸前 · 胸卡