胸圍
hung vi
Hán Việt: hung vi · Pinyin: xiōng wéi
Tổng quan
số đo ngực
围绕胸部一周的长度。
人胸背外圈的周長。
Nghĩa
Việt
- Cihui vòng ngực
- Tần suất từ đường tròn, chu vi; hung vi: ngực; ngực
- Biên soạn 胸圍 iōngwéi n. chest measurement/circumference; bust
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 人胸背外圈的周長。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 围绕胸部一周的长度。
Eng
- Cihui chest measurement; bust
- Tần suất từ 胸圍 iōngwéi n. chest measurement/circumference; bust
Đức
- Handedict Oberweite, Brustumfang