胸境 xiōng jìng · hung cảnh Hán Việt: hung cảnh · Pinyin: xiōng jìng Tổng quan Cấu tạo: 胸 (hung) + 境 (cảnh)Pinyinxiōng jìngHán Việthung cảnhCấu tạo胸 + 境 · hung + cảnh nghĩa thành phần: hung + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言思想境界。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言思想境界。