胸牆

xiōng qiáng hung tường

Hán Việt: hung tường · Pinyin: xiōng qiáng

Tổng quan

tường chắn | tường phòng thủ | lũy che chắn

Cấu tạo: (hung) + (tường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tường chắn | tường phòng thủ | lũy che chắn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为了便于射击和减少敌人火力可能造成的损害﹐在掩体前面和战壕边沿用土堆砌起来的矮墙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为了便于射击和减少敌人火力可能造成的损害﹐在掩体前面和战壕边沿用土堆砌起来的矮墙。

Eng

  • CC-CEDICT parapet|defensive wall|breastwork
  • Cihui parapet; defensive wall; breastwork