胸壁 hung bích Hán Việt: hung bích Tổng quan Cấu tạo: 胸 (hung) + 壁 (bích)Hán Việthung bíchCấu tạo胸 + 壁 · hung + bích nghĩa thành phần: hung + bích Nghĩa EngCihui 胸壁 iōngbì n. chest walljaJMdict breastwork|parapet|fortress|parapet|chest wall