胸大 xiōng dà · hung đại Hán Việt: hung đại · Pinyin: xiōng dà Tổng quan Cấu tạo: 胸 (hung) + 大 (đại)Pinyinxiōng dàHán Việthung đạiCấu tạo胸 + 大 · hung + đại nghĩa thành phần: hung + đại Nghĩa EngCihui big-breasted