胸寬
hung khoan
Hán Việt: hung khoan · Pinyin: xiōng kuān
Tổng quan
bề rộng của ngực
Nghĩa
Việt
- Cihui bề rộng của ngực
Eng
- CC-CEDICT width of chest
- Cihui width of chest
Hán Việt: hung khoan · Pinyin: xiōng kuān
bề rộng của ngực