胸察 xiōng chá · hung sát Hán Việt: hung sát · Pinyin: xiōng chá Tổng quan Cấu tạo: 胸 (hung) + 察 (sát)Pinyinxiōng cháHán Việthung sátCấu tạo胸 + 察 · hung + sát nghĩa thành phần: hung + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹臆断。Tân Hoa Tự Điển 1.犹臆断。