胸帶 xiōng dài · hung đái Hán Việt: hung đái · Pinyin: xiōng dài Tổng quan Cấu tạo: 胸 (hung) + 帶 (đái)Pinyinxiōng dàiHán Việthung đáiCấu tạo胸 + 帶 · hung + đái nghĩa thành phần: hung + đái Nghĩa EngCihui 胸帶 iōngdài n. shoulder