胸板
hung bản
Hán Việt: hung bản
Tổng quan
(giải phẫu) xương ức
Nghĩa
Việt
- Cihui (giải phẫu) xương ức
Eng
- Cihui 胸板 iōngbǎn n. plastron; breastplate
ja
- JMdict breast|chest
Hán Việt: hung bản
(giải phẫu) xương ức