胸泳 xiōng yǒng · hung vịnh Hán Việt: hung vịnh · Pinyin: xiōng yǒng Tổng quan Cấu tạo: 胸 (hung) + 泳 (vịnh)Pinyinxiōng yǒngHán Việthung vịnhCấu tạo胸 + 泳 · hung + vịnh nghĩa thành phần: hung + vịnh Nghĩa jaJMdict breaststroke