胸甲
hung giáp
Hán Việt: hung giáp · Pinyin: xiōng jiǎ
Tổng quan
tấm giáp ngực
Nghĩa
Việt
- Cihui tấm giáp ngực
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 保護腰部或臀部以上軀體的護身甲。初為遮蔽頸部到腰部的厚皮革裝具,包括胸鎧及背鎧,用皮帶及紐扣連在一起,後改由青銅、鋼等製造。現今的防彈衣可說是由胸甲發展而來的。
Eng
- CC-CEDICT breastplate
- Cihui breastplate
ja
- JMdict sternum|breastplate|plastron