胸痹 xiōng bì · hung tí Hán Việt: hung tí · Pinyin: xiōng bì Tổng quan Cấu tạo: 胸 (hung) + 痹 (tí)Pinyinxiōng bìHán Việthung tíCấu tạo胸 + 痹 · hung + tí nghĩa thành phần: hung + tí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中医病名。胸部闷痛。Tân Hoa Tự Điển 1.中医病名。胸部闷痛。