胸罩

xiōng zhào hung tráo

Hán Việt: hung tráo · Pinyin: xiōng zhào

Tổng quan

áo ngực (nội y) | bra

Cấu tạo: (hung) + (tráo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui áo ngực (nội y) | bra

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 妇女保护乳房使不下垂的用品。也叫乳罩、文胸。

Eng

  • CC-CEDICT brassiere (underwear)|bra
  • Cihui brassiere (underwear); bra