胸肌

xiōng jī hung cơ

Hán Việt: hung cơ · Pinyin: xiōng jī

Tổng quan

cơ ngực

Cấu tạo: (hung) + (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cơ ngực

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 連接胸前壁與上臂、肩胛骨的肌肉。人類的胸肌可分為大胸肌及小胸肌兩種。大胸肌較大較淺層,主要功用為內收上臂,並使上臂內旋等。小胸肌大部分在大胸肌的下方,主要功能為協助大胸肌,使上臂向前、向下運動。

Eng

  • CC-CEDICT pectoral muscles
  • Cihui pectoral muscles