胸脅
hung hiếp
Hán Việt: hung hiếp · Pinyin: xiōng xié
Tổng quan
vùng ngực và hạ sườn | phần trên của cơ thể
Nghĩa
Việt
- Cihui vùng ngực và hạ sườn | phần trên của cơ thể
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"胸胁"; 胸膛至腋下。亦谓近旁﹐近侧。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"胸胁"。 2.胸膛至腋下。亦谓近旁﹐近侧。
Eng
- CC-CEDICT chest and hypochondrium|upper part of the body
- Cihui chest and hypochondrium; upper part of the body