胸腋

xiōng yè hung dịch

Hán Việt: hung dịch · Pinyin: xiōng yè

Tổng quan

Cấu tạo: (hung) + (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 胸前与腋下。泛指胸部。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.胸前与腋下。泛指胸部。