胸膛

xiōng táng hung thang

Hán Việt: hung thang · Pinyin: xiōng táng

Tổng quan

ngực

Cấu tạo: (hung) + (thang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngực

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 胸部。元.李文蔚《燕青博魚》第三折:「滿鼻凹清風,拍胸膛爽氣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 胸部;胸腔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.胸部;胸腔。

Eng

  • CC-CEDICT chest
  • Cihui chest