胸膽 xiōng dǎn · hung đảm Hán Việt: hung đảm · Pinyin: xiōng dǎn Tổng quan Cấu tạo: 胸 (hung) + 膽 (đảm)Pinyinxiōng dǎnHán Việthung đảmCấu tạo胸 + 膽 · hung + đảm nghĩa thành phần: hung + đảm