胸藏 xiōng cáng · hung tàng Hán Việt: hung tàng · Pinyin: xiōng cáng Tổng quan Cấu tạo: 胸 (hung) + 藏 (tàng)Pinyinxiōng cángHán Việthung tàngCấu tạo胸 + 藏 · hung + tàng nghĩa thành phần: hung + tàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 胸中藏着。指有某种才能。Tân Hoa Tự Điển 1.胸中藏着。指有某种才能。