胸行 hung hành Hán Việt: hung hành Tổng quan hung hạnh (雜名)以胸步行者之意。蛇,蜥蜴等也。☸ Cấu tạo: 胸 (hung) + 行 (hành)Hán Việthung hànhCấu tạo胸 + 行 · hung + hành nghĩa thành phần: hung + hành Nghĩa ViệtCihui hung hạnh (雜名)以胸步行者之意。蛇,蜥蜴等也。☸