胸透
hung thấu
Hán Việt: hung thấu · Pinyin: xiōng tòu
Tổng quan
chụp X-quang ngực
Nghĩa
Việt
- Cihui chụp X-quang ngực
Eng
- CC-CEDICT chest fluoroscopy
- Cihui chest fluoroscopy
Hán Việt: hung thấu · Pinyin: xiōng tòu
chụp X-quang ngực