胸部

xiōng bù hung bộ

Hán Việt: hung bộ · Pinyin: xiōng bù

Tổng quan

ngực | vòng một

Cấu tạo: (hung) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngực | vòng một

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物頸部以下,腹部以上的部位。如:「他的胸部被迎面跑來的人撞了一下。」

Eng

  • CC-CEDICT chest|bosom
  • Cihui chest; bosom

ja

  • JMdict chest|breast