胸針

xiōng zhēn hung châm

Hán Việt: hung châm · Pinyin: xiōng zhēn

Tổng quan

trâm cài áo

Cấu tạo: (hung) + (châm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trâm cài áo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 別在胸前的裝飾品。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佩在上衣上的针状小装饰品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佩在上衣上的针状小装饰品。

Eng

  • CC-CEDICT brooch
  • Cihui brooch