胸鎧 hung khải Hán Việt: hung khải Tổng quan Cấu tạo: 胸 (hung) + 鎧 (khải)Hán Việthung khảiCấu tạo胸 + 鎧 · hung + khải nghĩa thành phần: hung + khải Nghĩa EngCihui 胸鎧 iōngkǎi n. breastplate