胸雪 xiōng xuě · hung tuyết Hán Việt: hung tuyết · Pinyin: xiōng xuě Tổng quan Cấu tạo: 胸 (hung) + 雪 (tuyết)Pinyinxiōng xuěHán Việthung tuyếtCấu tạo胸 + 雪 · hung + tuyết nghĩa thành phần: hung + tuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雪白的胸脯。倒文。多见于五代词。Tân Hoa Tự Điển 1.雪白的胸脯。倒文。多见于五代词。