胸靶

xiōng bǎ hung bá

Hán Việt: hung bá · Pinyin: xiōng bǎ

Tổng quan

bia ngực (dùng làm mục tiêu trong luyện tập bắn súng)

Cấu tạo: (hung) + (bá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bia ngực (dùng làm mục tiêu trong luyện tập bắn súng)

Eng

  • CC-CEDICT chest silhouette (used as a target in shooting practice)
  • Cihui chest silhouette (used as a target in shooting practice)