胸音 xiōng yīn · hung âm Hán Việt: hung âm · Pinyin: xiōng yīn Tổng quan giọng ngực Cấu tạo: 胸 (hung) + 音 (âm)Pinyinxiōng yīnHán Việthung âmCấu tạo胸 + 音 · hung + âm nghĩa thành phần: hung + âm Nghĩa ViệtCihui giọng ngựcEngCC-CEDICT chest voiceCihui chest voice