胹合

ér hé nhi hợp

Hán Việt: nhi hợp · Pinyin: ér hé

Tổng quan

Cấu tạo: (nhi) + (hợp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 调和;撮合。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.调和;撮合。