胹鱉 ér biē · nhi miết Hán Việt: nhi miết · Pinyin: ér biē Tổng quan Cấu tạo: 胹 (nhi) + 鱉 (miết)Pinyinér biēHán Việtnhi miếtCấu tạo胹 + 鱉 · nhi + miết nghĩa thành phần: nhi + miết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"臑鳖"。 2.菜肴名。