胼胝
biền chi
Hán Việt: biền chi · Pinyin: pián zhī
Tổng quan
vết chai ái chai, chỗ da cứng dày lên ở chân tay. biền chi biền chi ☆Cái chai, chỗ da cứng dày lên ở chân tay.
Nghĩa
Việt
- Cihui vết chai ái chai, chỗ da cứng dày lên ở chân tay. biền chi biền chi ☆Cái chai, chỗ da cứng dày lên ở chân tay.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 手腳因長期勞動摩擦而生的厚繭。《荀子.子道》:「有人於此,夙興夜寐,耕耘樹藝,手足胼胝,以養其親,然而無孝之名,何也?」《列子.楊朱》:「子產不字,過門不入,身體偏枯,手足胼胝。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 也作fe66*fe67!薄K壮评霞搿薄J终苹蚪诺滓虺て谀Σ炼生的厚皮手足胼胝,面目黎黑。
Eng
- CC-CEDICT callus
- Cihui callus
ja
- JMdict callus|corn
- JMdict callus|callosity