胼釘 biền đinh Hán Việt: biền đinh Tổng quan Cấu tạo: 胼 (biền) + 釘 (đinh)Hán Việtbiền đinhCấu tạo胼 + 釘 · biền + đinh nghĩa thành phần: biền + đinh Nghĩa EngCihui 胼釘 iándīng n. <med.> corn