能…的 Tổng quan có tài, có năng lực giỏi, có thể, có khả năng, dám, cả gan Cấu tạo: 能 (năng) + … + 的 (đích)Cấu tạo能 + … + 的 Nghĩa ViệtCihui có tài, có năng lực giỏi, có thể, có khả năng, dám, cả gan