能個

néng gè năng cá

Hán Việt: năng cá · Pinyin: néng gè

Tổng quan

Cấu tạo: (năng) + (cá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹如此﹐这样。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹如此﹐这样。