能書 néng shū · năng thư Hán Việt: năng thư · Pinyin: néng shū Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 書 (thư)Pinyinnéng shūHán Việtnăng thưCấu tạo能 + 書 · năng + thư nghĩa thành phần: năng + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 善于抄写;擅长书法。Tân Hoa Tự Điển 1.善于抄写;擅长书法。