能亨

néng hēng năng hanh

Hán Việt: năng hanh · Pinyin: néng hēng

Tổng quan

Cấu tạo: (năng) + (hanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 如此、這般。是六朝人語「寧馨」的音轉。宋.徐似道〈一剪梅.道學從來不則聲〉詞:「他年青史總無名,你也能亨,我也能亨。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即宁馨。如此;这样。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即宁馨。如此;这样。