能依 năng y Hán Việt: năng y Tổng quan (術語)對所依而言。如地之於草木,地為所依,草木為能依。☸ Cấu tạo: 能 (năng) + 依 (y)Hán Việtnăng yCấu tạo能 + 依 · năng + y nghĩa thành phần: năng + y Nghĩa ViệtCihui (術語)對所依而言。如地之於草木,地為所依,草木為能依。☸Tần suất từ [bktd] năng y (術語)對所依而言。如地之於草木,地為所依,草木為能依。☸ Từ liên quan Gần nghĩa依云 · 依亲 · 依仁 · 依从 · 依他 · 依仗 · 依估 · 依依