能信

năng tín

Hán Việt: năng tín

Tổng quan

năng tín (術語)所信之對。對被信者而信之方也。☸

Cấu tạo: (năng) + (tín)

Nghĩa

Việt

  • Cihui năng tín (術語)所信之對。對被信者而信之方也。☸