能個 néng gè · năng cá Hán Việt: năng cá · Pinyin: néng gè Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 個 (cá)Pinyinnéng gèHán Việtnăng cáCấu tạo能 + 個 · năng + cá nghĩa thành phần: năng + cá