能刑 néng xíng · năng hình Hán Việt: năng hình · Pinyin: néng xíng Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 刑 (hình)Pinyinnéng xíngHán Việtnăng hìnhCấu tạo能 + 刑 · năng + hình nghĩa thành phần: năng + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 善于执法用刑。Tân Hoa Tự Điển 1.善于执法用刑。