能去 néng qù · năng khứ Hán Việt: năng khứ · Pinyin: néng qù Tổng quan có thể đi: đi được Cấu tạo: 能 (năng) + 去 (khứ)Pinyinnéng qùHán Việtnăng khứCấu tạo能 + 去 · năng + khứ nghĩa thành phần: năng + khứ Nghĩa ViệtCihui có thể đi: đi được