能參

néng cān năng tham

Hán Việt: năng tham · Pinyin: néng cān

Tổng quan

tham ngộ

Cấu tạo: (năng) + (tham)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tham ngộ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓能参预天地之职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓能参预天地之职。