能參 néng cān · năng tham Hán Việt: năng tham · Pinyin: néng cān Tổng quan tham ngộ Cấu tạo: 能 (năng) + 參 (tham)Pinyinnéng cānHán Việtnăng thamCấu tạo能 + 參 · năng + tham nghĩa thành phần: năng + tham Nghĩa ViệtCihui tham ngộ