能可

néng kě năng khả

Hán Việt: năng khả · Pinyin: néng kě

Tổng quan

Cấu tạo: (năng) + (khả)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 寧可。元.楊顯之《瀟湘夜雨》第二折:「能可瞞昧神祇,不可坐失機會。」元.無名氏《陳州糶米》第一折:「我能可折升不折斗,你怎可圖利不圖名?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 副词。宁可我能可折升不折斗,你怎也图利不图名?