能員

néng yuán năng viên

Hán Việt: năng viên · Pinyin: néng yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (năng) + (viên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 能干的官吏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.能干的官吏。